Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Kenya cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = KES
Cập nhật
1
AMD
=
0.36064971
KES
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = KSh0.36064971 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = ֏2.7727736 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KSh0.36064971
Hiện tại
KSh0.36064971
Cao nhất
KSh0.36087724
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang KES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36064971 KES
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000228 KES
-0.06%
7 ngày qua
+0.001001 KES
+0.28%
30 ngày qua
+0.002685 KES
+0.75%
1 năm qua
+0.022868 KES
+6.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.33745229 Hôm nay
0.36064971 Cao nhất
0.36263769
0.33745229 Hôm nay
0.36064971 Cao nhất
0.36263769
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang KES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.35632904 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27295586 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22010881
–
0.3138663
KES
Năm biến động
+33.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35621915 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31195764
–
0.38817001
KES
Năm biến động
+23.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34278599 KES
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.32148357
–
0.40300985
KES
Năm biến động
-15.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33408815 KES
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.32136126
–
0.34362867
KES
AMD tăng giá
+3.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35632904 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33765547
–
0.36263769
KES
AMD tăng giá
+6.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.