Tỷ giá Shilling Kenya sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Dram Armenia cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = AMD
Cập nhật
1
KES
=
2.77452015
AMD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = ֏2.77452015 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = KSh0.36042268 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
֏2.77174816
Hiện tại
֏2.77452015
Cao nhất
֏2.77966396
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.77452015 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001782 AMD
+0.06%
7 ngày qua
-0.001712 AMD
-0.06%
30 ngày qua
-0.045396 AMD
-1.61%
1 năm qua
-0.186603 AMD
-6.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
2.75757329 Hôm nay
2.77452015 Cao nhất
2.96338186
2.75757329 Hôm nay
2.77452015 Cao nhất
2.96338186
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-1.03%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.70912921 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KES giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.70912921 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.18607
–
4.5432076
AMD
Năm biến động
-24.88%
2023
Tỷ giá trung bình
2.81914182 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.57619081
–
3.20556338
AMD
Năm biến động
-19.23%
2024
Tỷ giá trung bình
2.92709919 AMD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.48132895
–
3.11057885
AMD
Năm biến động
+18.98%
2025
Tỷ giá trung bình
2.99397575 AMD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.91011805
–
3.11176277
AMD
KES giảm giá
-3.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.8060745 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.75757329
–
2.96159874
AMD
KES giảm giá
-6.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.