Tỷ giá Dram Armenia sang Tenge Kazakhstan hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Tenge Kazakhstan cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = KZT
Cập nhật
1
AMD
=
1.25601853
KZT
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ₸1.25601853 KZT
Tỷ giá nghịch đảo
1 KZT = ֏0.7961666 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₸1.25601853
Hiện tại
₸1.25601853
Cao nhất
₸1.25837974
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Tenge Kazakhstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/KZT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang KZT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25601853 KZT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002361 KZT
-0.19%
7 ngày qua
-0.001583 KZT
-0.13%
30 ngày qua
+0.016686 KZT
+1.35%
1 năm qua
-0.117002 KZT
-8.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
1.2078328 Hôm nay
1.25601853 Cao nhất
1.37567934
1.2078328 Hôm nay
1.25601853 Cao nhất
1.37567934
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+5.81%
Tháng 5
-1.97%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-2.31%
Tháng 8
-3.78%
Tháng 9
+3.84%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/KZT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang KZT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.34756256 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.06708359 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.88685186
–
1.19756609
KZT
Năm biến động
+29.75%
2023
Tỷ giá trung bình
1.16320138 KZT
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.10937309
–
1.2372899
KZT
AMD giảm giá
-3.88%
2024
Tỷ giá trung bình
1.19623298 KZT
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.10069937
–
1.33654186
KZT
Năm biến động
+17.17%
2025
Tỷ giá trung bình
1.34756256 KZT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.23537833
–
1.43963165
KZT
Năm biến động
+0.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.25647009 KZT
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.2078328
–
1.34661519
KZT
AMD giảm giá
-5.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.