Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Dram Armenia cho thấy 1 Tenge Kazakhstan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KZT = AMD

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Dram Armenia 0.79879693 AMD
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏0.79099039 Hiện tại ֏0.79879693 Cao nhất ֏0.79882535
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KZT sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KZT sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79879693 AMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003388 AMD
+0.43%
7 ngày qua
+0.008067 AMD
+1.02%
30 ngày qua
+0.007056 AMD
+0.89%
1 năm qua
+0.071883 AMD
+9.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.72691359
Hôm nay
0.79879693
Cao nhất
0.82792916
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-5.49%
Tháng 5
+2.00%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+2.37%
Tháng 8
+3.93%
Tháng 9
-3.70%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KZT sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.94812582 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KZT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.94812582 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.83502699 – 1.12758404 AMD
Năm biến động -22.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.86004398 AMD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.80821803 – 0.90141 AMD
KZT tăng giá +4.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.83863076 AMD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.74819954 – 0.90851329 AMD
Năm biến động -14.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.74309867 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69462213 – 0.80946863 AMD
Năm biến động -0.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.79623959 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.74260264 – 0.82792916 AMD
KZT tăng giá +6.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.