Tỷ giá Dram Armenia sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Kip Lào cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = LAK
Cập nhật
1
AMD
=
62.47565317
LAK
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ₭62.47565317 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = ֏0.01600624 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₭62.47565317
Hiện tại
₭62.47565317
Cao nhất
₭62.48492123
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
62.47565317 LAK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.009268 LAK
-0.01%
7 ngày qua
+0.148442 LAK
+0.24%
30 ngày qua
+0.515958 LAK
+0.83%
1 năm qua
+5.983071 LAK
+10.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
56.27591092 Hôm nay
62.47565317 Cao nhất
62.69354492
56.27591092 Hôm nay
62.47565317 Cao nhất
62.69354492
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 61.47012005 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
33.40004022 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.0983352
–
46.68796689
LAK
Năm biến động
+89.12%
2023
Tỷ giá trung bình
47.6243678 LAK
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
42.45043808
–
52.37402938
LAK
Năm biến động
+15.51%
2024
Tỷ giá trung bình
54.99192481 LAK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
50.76642931
–
57.74242168
LAK
Năm biến động
+8.57%
2025
Tỷ giá trung bình
55.97107444 LAK
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
54.13181275
–
57.329047
LAK
AMD tăng giá
+2.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
61.47012005 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.27591092
–
62.69354492
LAK
AMD tăng giá
+10.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.