Tỷ giá Kip Lào sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Dram Armenia cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = AMD
Cập nhật
1
LAK
=
0.01600274
AMD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = ֏0.01600274 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₭62.48931286 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.01600274
Hiện tại
֏0.01600274
Cao nhất
֏0.01600624
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01600274 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 AMD
-0.01%
7 ngày qua
-0.000042 AMD
-0.26%
30 ngày qua
-0.000137 AMD
-0.85%
1 năm qua
-0.001644 AMD
-9.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.01595061 Hôm nay
0.01600274 Cao nhất
0.01776959
0.01595061 Hôm nay
0.01600274 Cao nhất
0.01776959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-2.45%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-2.27%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03177526 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03177526 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0214188
–
0.04525228
AMD
Năm biến động
-47.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02111205 AMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.01909343
–
0.02355688
AMD
Năm biến động
-13.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01821443 AMD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.01731829
–
0.01969806
AMD
Năm biến động
-7.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01787004 AMD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.01744316
–
0.01847343
AMD
Năm ổn định
-2.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01627477 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01595061
–
0.01776959
AMD
LAK giảm giá
-9.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.