Tỷ giá Dram Armenia sang Ariary Madagascar hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = MGA
Cập nhật
1
AMD
=
12.55326438
MGA
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = Ar12.55326438 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = ֏0.07966055 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Ar12.55326438
Hiện tại
Ar12.55326438
Cao nhất
Ar12.55326438
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Ariary Madagascar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang MGA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.55326438 MGA
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MGA
0.00%
7 ngày qua
+0.027176 MGA
+0.22%
30 ngày qua
+0.47022 MGA
+3.89%
1 năm qua
+0.801728 MGA
+6.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
10.96138902 Hôm nay
12.55326438 Cao nhất
12.79188932
10.96138902 Hôm nay
12.55326438 Cao nhất
12.79188932
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.39%
Tháng 12
-2.06%
Tháng 1
-4.15%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
+3.71%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang MGA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.19213777 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.55881971 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.77024403
–
11.37831122
MGA
Năm biến động
+37.81%
2023
Tỷ giá trung bình
11.34351055 MGA
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
10.57373915
–
11.81651246
MGA
AMD tăng giá
+0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
11.55061971 MGA
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
11.00913916
–
12.05232416
MGA
AMD tăng giá
+4.57%
2025
Tỷ giá trung bình
11.70860074 MGA
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
11.34353601
–
12.0936926
MGA
Năm ổn định
+1.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.19213777 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.96138902
–
12.79188932
MGA
Năm biến động
+4.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.