Tỷ giá Ariary Madagascar sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Ariary Madagascar sang Dram Armenia cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = AMD

Cập nhật
Ariary Madagascar 1 MGA = Dram Armenia 0.07982901 AMD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏0.07966226 Hiện tại ֏0.07982901 Cao nhất ֏0.07982901
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07982901 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000168 AMD
+0.21%
7 ngày qua
+0.000404 AMD
+0.51%
30 ngày qua
-0.002222 AMD
-2.71%
1 năm qua
-0.005176 AMD
-6.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.07817454
Hôm nay
0.07982901
Cao nhất
0.09122931
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.33%
Tháng 12
+2.10%
Tháng 1
+4.33%
Tháng 2
+1.52%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
-1.94%
Tháng 9
-3.58%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10600017 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10600017 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0878865 – 0.12869609 AMD
Năm biến động -27.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08820552 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.08462734 – 0.09457392 AMD
MGA giảm giá -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08662837 AMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.08297155 – 0.09083362 AMD
MGA giảm giá -4.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08542241 AMD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.08268773 – 0.08815593 AMD
Năm ổn định -1.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08206779 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07817454 – 0.09122931 AMD
Năm biến động -3.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.