Tỷ giá Ariary Madagascar sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Dram Armenia cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = AMD
Cập nhật
1
MGA
=
0.07982901
AMD
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MGA = ֏0.07982901 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Ar12.52677485 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏0.07966226
Hiện tại
֏0.07982901
Cao nhất
֏0.07982901
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07982901 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000168 AMD
+0.21%
7 ngày qua
+0.000404 AMD
+0.51%
30 ngày qua
-0.002222 AMD
-2.71%
1 năm qua
-0.005176 AMD
-6.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.07817454 Hôm nay
0.07982901 Cao nhất
0.09122931
0.07817454 Hôm nay
0.07982901 Cao nhất
0.09122931
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.33%
Tháng 12
+2.10%
Tháng 1
+4.33%
Tháng 2
+1.52%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
-1.94%
Tháng 9
-3.58%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10600017 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10600017 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0878865
–
0.12869609
AMD
Năm biến động
-27.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08820552 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.08462734
–
0.09457392
AMD
MGA giảm giá
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08662837 AMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.08297155
–
0.09083362
AMD
MGA giảm giá
-4.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08542241 AMD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.08268773
–
0.08815593
AMD
Năm ổn định
-1.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08206779 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07817454
–
0.09122931
AMD
Năm biến động
-3.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.