Tỷ giá Dram Armenia sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Kyat Myanma cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = MMK
Cập nhật
1
AMD
=
5.83525184
MMK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = K5.83525184 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = ֏0.17137221 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K5.83525184
Hiện tại
K5.83525184
Cao nhất
K5.83525184
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.83525184 MMK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MMK
0.00%
7 ngày qua
+0.014669 MMK
+0.25%
30 ngày qua
+0.104947 MMK
+1.83%
1 năm qua
+0.333566 MMK
+6.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
5.48412212 Hôm nay
5.83525184 Cao nhất
5.85920606
5.48412212 Hôm nay
5.83525184 Cao nhất
5.85920606
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.77185716 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.47672307 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.4267167
–
5.34279407
MMK
Năm biến động
+44.04%
2023
Tỷ giá trung bình
5.35025237 MMK
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
4.89364993
–
5.47232878
MMK
AMD giảm giá
-2.65%
2024
Tỷ giá trung bình
5.40341528 MMK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
5.1664662
–
8.37431212
MMK
Năm biến động
+1.89%
2025
Tỷ giá trung bình
5.42312791 MMK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
5.1653587
–
5.56970333
MMK
AMD tăng giá
+3.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.77185716 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.49520216
–
5.85920606
MMK
AMD tăng giá
+6.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.