Tỷ giá Kyat Myanma sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Dram Armenia cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = AMD

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Dram Armenia 0.17207853 AMD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏0.17137221 Hiện tại ֏0.17207853 Cao nhất ֏0.17207853
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17207853 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000706 AMD
+0.41%
7 ngày qua
+0.000558 AMD
+0.33%
30 ngày qua
-0.000529 AMD
-0.31%
1 năm qua
-0.010116 AMD
-5.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.17067159
Hôm nay
0.17207853
Cao nhất
0.18234459
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22848826 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MMK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22848826 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18716799 – 0.29182453 AMD
Năm biến động -30.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18697321 AMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.18273756 – 0.20434645 AMD
MMK tăng giá +2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18557588 AMD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.11941279 – 0.1935559 AMD
Năm biến động -1.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18444444 AMD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.17954278 – 0.1935974 AMD
MMK giảm giá -3.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17326476 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17067159 – 0.18197693 AMD
MMK giảm giá -5.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.