Tỷ giá Dram Armenia sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = MWK
Cập nhật
1
AMD
=
4.81137272
MWK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = MK4.81137272 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = ֏0.20784089 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MK4.81137272
Hiện tại
MK4.81137272
Cao nhất
MK4.81137272
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.81137272 MWK
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MWK
0.00%
7 ngày qua
+0.008548 MWK
+0.18%
30 ngày qua
+0.071479 MWK
+1.51%
1 năm qua
+0.276812 MWK
+6.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
4.52721747 Hôm nay
4.81137272 Cao nhất
4.85199985
4.52721747 Hôm nay
4.81137272 Cao nhất
4.85199985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.76670611 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.17498069 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.55093598
–
2.61032386
MWK
Năm biến động
+53.51%
2023
Tỷ giá trung bình
2.89110957 MWK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.55758525
–
4.1921416
MWK
Năm biến động
+59.37%
2024
Tỷ giá trung bình
4.38827728 MWK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
4.14145406
–
4.50856575
MWK
AMD tăng giá
+5.07%
2025
Tỷ giá trung bình
4.4819645 MWK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
4.32104399
–
4.6078084
MWK
AMD tăng giá
+3.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.76670611 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.54657011
–
4.85199985
MWK
AMD tăng giá
+5.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.