Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dram Armenia cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = AMD
Cập nhật
1
MWK
=
0.20787172
AMD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = ֏0.20787172 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = MK4.81065908 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏0.20784089
Hiện tại
֏0.20787172
Cao nhất
֏0.20787172
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20787172 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000031 AMD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000339 AMD
-0.16%
30 ngày qua
-0.001204 AMD
-0.58%
1 năm qua
-0.012657 AMD
-5.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.20610058 Hôm nay
0.20787172 Cao nhất
0.22088623
0.20610058 Hôm nay
0.20787172 Cao nhất
0.22088623
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-1.72%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.47793921 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MWK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47793921 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38309423
–
0.64477194
AMD
Năm biến động
-34.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35386407 AMD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.23854156
–
0.39099381
AMD
Năm biến động
-37.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22807917 AMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.22180003
–
0.24146109
AMD
MWK giảm giá
-4.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22317251 AMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.21702291
–
0.23142555
AMD
MWK giảm giá
-3.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20980896 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20610058
–
0.21994602
AMD
MWK giảm giá
-5.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.