Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Mexico cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = MXN

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Peso Mexico 0.05220216 MXN
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.05220216 Hiện tại $0.05220216 Cao nhất $0.05220216
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05220216 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000037 MXN
+0.07%
7 ngày qua
+0.000458 MXN
+0.88%
30 ngày qua
+0.002289 MXN
+4.59%
1 năm qua
+0.003578 MXN
+7.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04526705
Hôm nay
0.05220216
Cao nhất
0.05252074
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
-3.16%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+3.01%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+6.69%
Tháng 9
+4.87%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04992075 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04638649 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.04038022 – 0.05122923 MXN
Năm biến động +15.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04519391 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04172643 – 0.04956042 MXN
Năm biến động -15.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04667811 MXN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.04137752 – 0.05319661 MXN
Năm biến động +25.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04959738 MXN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.04694134 – 0.05335349 MXN
Năm biến động -10.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04992075 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04526705 – 0.05252074 MXN
Năm biến động +10.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.