Tỷ giá Dram Armenia sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Metical Mozambique cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = MZN

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Metical Mozambique 0.17664006 MZN
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT0.17664006 Hiện tại MT0.17664006 Cao nhất MT0.17759038
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17664006 MZN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00095 MZN
-0.54%
7 ngày qua
-0.000247 MZN
-0.14%
30 ngày qua
+0.000348 MZN
+0.20%
1 năm qua
+0.009474 MZN
+5.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16685274
Hôm nay
0.17664006
Cao nhất
0.1782915
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
+1.89%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17565025 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14747359 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12305219 – 0.16340395 MZN
Năm biến động +21.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16279921 MZN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.1493213 – 0.16695917 MZN
AMD giảm giá -2.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16270116 MZN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.15204726 – 0.1661119 MZN
Năm ổn định +2.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16515386 MZN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.15734892 – 0.16971807 MZN
AMD tăng giá +4.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17565025 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16685274 – 0.1782915 MZN
AMD tăng giá +5.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.