Tỷ giá Metical Mozambique sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Dram Armenia cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = AMD
Cập nhật
1
MZN
=
5.63632231
AMD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = ֏5.63632231 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = MT0.17742066 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏5.63632231
Hiện tại
֏5.63632231
Cao nhất
֏5.66122998
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.63632231 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005387 AMD
+0.10%
7 ngày qua
-0.015308 AMD
-0.27%
30 ngày qua
-0.024692 AMD
-0.44%
1 năm qua
-0.345741 AMD
-5.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
5.60879248 Hôm nay
5.63632231 Cao nhất
5.99330866
5.60879248 Hôm nay
5.63632231 Cao nhất
5.99330866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-1.85%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.83086284 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MZN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.83086284 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.11980317
–
8.12663337
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
6.14473258 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
5.98948839
–
6.69696825
AMD
MZN tăng giá
+2.83%
2024
Tỷ giá trung bình
6.14829495 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
6.0200382
–
6.57690266
AMD
Năm ổn định
-2.12%
2025
Tỷ giá trung bình
6.05655107 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
5.89212467
–
6.35530241
AMD
MZN giảm giá
-3.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.69371316 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.60879248
–
5.99330866
AMD
MZN giảm giá
-5.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.