Tỷ giá Dram Armenia sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = PGK

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Kina Papua New Guinea 0.01263015 PGK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.01263015 Hiện tại K0.01263015 Cao nhất K0.01263015
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01263015 PGK
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.000225 PGK
+1.82%
30 ngày qua
+0.000488 PGK
+4.02%
1 năm qua
+0.001609 PGK
+14.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.011004
Hôm nay
0.01263015
Cao nhất
0.01267158
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+2.85%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
+2.55%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+1.98%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01229378 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00814055 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00610181 – 0.00907013 PGK
Năm biến động +21.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00917853 PGK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00854453 – 0.00959628 PGK
Năm biến động +4.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00991623 PGK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.0091164 – 0.01046987 PGK
Năm biến động +9.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.010709 PGK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00993168 – 0.0113257 PGK
Năm biến động +9.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01229378 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0111653 – 0.01267158 PGK
Năm biến động +13.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.