Tỷ giá Dram Armenia sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = PLN

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Zloty Ba Lan 0.0109073 PLN
-0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł0.0109073 Hiện tại zł0.0109073 Cao nhất zł0.01096854
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0109073 PLN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000061 PLN
-0.56%
7 ngày qua
+0.000031 PLN
+0.28%
30 ngày qua
+0.000294 PLN
+2.77%
1 năm qua
+0.001238 PLN
+12.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00921427
Hôm nay
0.0109073
Cao nhất
0.01102646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.44%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
+3.61%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+3.24%
Tháng 9
+3.41%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01070091 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01033436 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00818822 – 0.01242428 PLN
Năm biến động +32.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01070091 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00961553 – 0.01151822 PLN
Năm biến động -12.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01013912 PLN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00970809 – 0.01135947 PLN
Năm biến động -8.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00970367 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00935423 – 0.01049972 PLN
Năm biến động -9.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0105848 PLN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00921427 – 0.01102646 PLN
Năm biến động +16.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.