Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dram Armenia cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = AMD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Dram Armenia 91.68175389 AMD
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏91.16984067 Hiện tại ֏91.68175389 Cao nhất ֏91.68175389
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
91.68175389 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.511913 AMD
+0.56%
7 ngày qua
-0.259169 AMD
-0.28%
30 ngày qua
-2.39816 AMD
-2.55%
1 năm qua
-11.738265 AMD
-11.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
90.69094054
Hôm nay
91.68175389
Cao nhất
108.52726432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
-3.49%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-3.14%
Tháng 9
-3.30%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 103.12795057 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 98.61611458 AMD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
80.4875902 – 122.12673646 AMD
Năm biến động -24.49%
2023
Tỷ giá trung bình 93.62585736 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
86.81893543 – 103.99843608 AMD
Năm biến động +14.65%
2024
Tỷ giá trung bình 98.67752136 AMD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
88.03224782 – 103.00684322 AMD
Năm biến động +8.98%
2025
Tỷ giá trung bình 103.12795057 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
95.24060418 – 106.9035292 AMD
Năm biến động +10.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 94.63686427 AMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
90.69094054 – 108.52726432 AMD
Năm biến động -13.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.