Tỷ giá Dram Armenia sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Leu Romania cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = RON
Cập nhật
1
AMD
=
0.013226
RON
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = lei0.013226 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ֏75.60862783 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.013226
Hiện tại
lei0.013226
Cao nhất
lei0.01328857
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.013226 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000063 RON
-0.47%
7 ngày qua
-0.000023 RON
-0.17%
30 ngày qua
+0.00013 RON
+0.99%
1 năm qua
+0.001659 RON
+14.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.01118355 Hôm nay
0.013226 Cao nhất
0.01340283
0.01118355 Hôm nay
0.013226 Cao nhất
0.01340283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+2.02%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
+2.63%
Tháng 4
+1.97%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+3.62%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01287522 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01085903 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00868383
–
0.01263934
RON
Năm biến động
+29.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01165846 RON
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.01100818
–
0.01219892
RON
AMD giảm giá
-5.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01171139 RON
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.01109825
–
0.01227216
RON
AMD tăng giá
+9.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01153658 RON
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.01106476
–
0.01221801
RON
AMD giảm giá
-6.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01287522 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01118355
–
0.01340283
RON
Năm biến động
+16.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.