Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Serbia cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = RSD

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Dinar Serbia 0.29132392 RSD
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.0.29132392 Hiện tại Дин.0.29132392 Cao nhất Дин.0.2924749
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29132392 RSD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000934 RSD
-0.32%
7 ngày qua
+0.000479 RSD
+0.16%
30 ngày qua
+0.006055 RSD
+2.12%
1 năm qua
+0.026267 RSD
+9.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.25763481
Hôm nay
0.29132392
Cao nhất
0.29456375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+2.02%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+2.70%
Tháng 9
+2.39%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.28534396 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.258714 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20637673 – 0.30251921 RSD
Năm biến động +29.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27629841 RSD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.26029083 – 0.28761772 RSD
AMD giảm giá -5.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27561533 RSD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.26154218 – 0.28851779 RSD
AMD tăng giá +9.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26821339 RSD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.25788115 – 0.28739647 RSD
AMD giảm giá -8.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28534396 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25763481 – 0.29456375 RSD
Năm biến động +11.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.