Tỷ giá Dinar Serbia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Dram Armenia cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = AMD
Cập nhật
1
RSD
=
3.43260522
AMD
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ֏3.43260522 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Дин.0.29132392 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏3.41909683
Hiện tại
֏3.43260522
Cao nhất
֏3.43260522
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.43260522 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.013508 AMD
+0.40%
7 ngày qua
-0.007394 AMD
-0.21%
30 ngày qua
-0.03317 AMD
-0.96%
1 năm qua
-0.340171 AMD
-9.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
3.3948508 Hôm nay
3.43260522 Cao nhất
3.88146302
3.3948508 Hôm nay
3.43260522 Cao nhất
3.88146302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
-1.96%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.63%
Tháng 9
-2.33%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.92643485 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.92643485 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.30557524
–
4.84550759
AMD
Năm biến động
-22.55%
2023
Tỷ giá trung bình
3.62096215 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
3.47683726
–
3.8418565
AMD
RSD tăng giá
+6.27%
2024
Tỷ giá trung bình
3.62998668 AMD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.46599073
–
3.82347498
AMD
RSD giảm giá
-8.26%
2025
Tỷ giá trung bình
3.73163468 AMD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
3.47951383
–
3.87775533
AMD
RSD tăng giá
+8.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.50703 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.3948508
–
3.88146302
AMD
Năm biến động
-10.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.