Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Sudan cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = SDG
Cập nhật
1
AMD
=
1.67142264
SDG
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ج.س.1.67142264 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ֏0.59829272 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.1.67142264
Hiện tại
ج.س.1.67142264
Cao nhất
ج.س.1.67142264
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.67142264 SDG
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001239 SDG
+0.07%
7 ngày qua
+0.004202 SDG
+0.25%
30 ngày qua
+0.030061 SDG
+1.83%
1 năm qua
+0.095357 SDG
+6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
1.56842184 Hôm nay
1.67142264 Cao nhất
1.67828398
1.56842184 Hôm nay
1.67142264 Cao nhất
1.67828398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.40%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.65280213 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.16202319 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.86173159
–
1.45931491
SDG
Năm biến động
+59.47%
2023
Tỷ giá trung bình
1.5200765 SDG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.35742793
–
1.57086095
SDG
Năm biến động
+2.19%
2024
Tỷ giá trung bình
1.52314174 SDG
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.45070739
–
1.56485995
SDG
Năm ổn định
+2.36%
2025
Tỷ giá trung bình
1.55277992 SDG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.47968569
–
1.5934287
SDG
AMD tăng giá
+3.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.65280213 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.57405786
–
1.67828398
SDG
AMD tăng giá
+6.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.