Tỷ giá Bảng Sudan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Dram Armenia cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = AMD

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Dram Armenia 0.59829272 AMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏0.59829272 Hiện tại ֏0.59829272 Cao nhất ֏0.59829272
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59829272 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.001508 AMD
-0.25%
30 ngày qua
-0.004311 AMD
-0.72%
1 năm qua
-0.036199 AMD
-5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.59584672
Hôm nay
0.59829272
Cao nhất
0.63758357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.40%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.89396882 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.89396882 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68525306 – 1.16045416 AMD
Năm biến động -37.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65827701 AMD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.63659358 – 0.73668736 AMD
Năm biến động -2.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.65681323 AMD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.63903482 – 0.68931889 AMD
Năm ổn định -2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64417383 AMD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.6275775 – 0.6758192 AMD
SDG giảm giá -3.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60509811 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59584672 – 0.63530066 AMD
SDG giảm giá -5.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.