Tỷ giá Dram Armenia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = SEK

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Krona Thụy Điển 0.02730463 SEK
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.02730463 Hiện tại kr0.02730463 Cao nhất kr0.02730463
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02730463 SEK
2026-11-01
24 giờ qua
+0.00002 SEK
+0.07%
7 ngày qua
-0.000224 SEK
-0.81%
30 ngày qua
-0.00009 SEK
-0.33%
1 năm qua
+0.002424 SEK
+9.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02318402
Hôm nay
0.02730463
Cao nhất
0.02789243
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.55%
Tháng 12
-3.20%
Tháng 1
+3.06%
Tháng 2
+4.11%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
+4.44%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
+4.29%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02705423 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02347178 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01849121 – 0.0281769 SEK
Năm biến động +40.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02705423 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02456782 – 0.02909617 SEK
Năm biến động -5.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02693242 SEK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.02484816 – 0.02846228 SEK
Năm biến động +12.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02533405 SEK
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.0239927 – 0.02819653 SEK
Năm biến động -13.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02698744 SEK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.02318402 – 0.02789243 SEK
Năm biến động +13.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.