Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dram Armenia cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = AMD
Cập nhật
1
SEK
=
36.13517222
AMD
-1.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = ֏36.13517222 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = kr0.02767387 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏36.13517222
Hiện tại
֏36.13517222
Cao nhất
֏36.62382925
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.13517222 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.488657 AMD
-1.33%
7 ngày qua
-0.190573 AMD
-0.52%
30 ngày qua
-0.059985 AMD
-0.17%
1 năm qua
-4.056631 AMD
-10.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
35.85202346 Hôm nay
36.13517222 Cao nhất
43.13315867
35.85202346 Hôm nay
36.13517222 Cao nhất
43.13315867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.61%
Tháng 12
+3.30%
Tháng 1
-2.97%
Tháng 2
-3.95%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
-4.25%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-4.11%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
-1.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 43.46931063 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.46931063 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.49005976
–
54.0797402
AMD
Năm biến động
-28.84%
2023
Tỷ giá trung bình
37.01040373 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.36877933
–
40.70364821
AMD
Năm biến động
+6.37%
2024
Tỷ giá trung bình
37.16859157 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.13421557
–
40.24442386
AMD
Năm biến động
-10.99%
2025
Tỷ giá trung bình
39.53694189 AMD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
35.46535632
–
41.67934536
AMD
Năm biến động
+15.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.11522746 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.85202346
–
43.13315867
AMD
Năm biến động
-12.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.