Tỷ giá Dram Armenia sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = SLL

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Leone Sierra Leone 58.26915568 SLL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le58.26915568 Hiện tại Le58.26915568 Cao nhất Le58.26915568
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.26915568 SLL
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
+0.146484 SLL
+0.25%
30 ngày qua
+1.047973 SLL
+1.83%
1 năm qua
+3.324354 SLL
+6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
54.76939503
Hôm nay
58.26915568
Cao nhất
58.50835571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 57.63428957 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.04838126 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.13638061 – 44.96447594 SLL
Năm biến động +90.97%
2023
Tỷ giá trung bình 48.61419805 SLL
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
44.175782 – 54.76337257 SLL
Năm biến động +15.35%
2024
Tỷ giá trung bình 53.40382855 SLL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
51.17740328 – 54.55416587 SLL
Năm ổn định +2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 54.18832158 SLL
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
51.62773563 – 55.64263646 SLL
AMD tăng giá +3.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.63428957 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
54.87482343 – 58.50835571 SLL
AMD tăng giá +6.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.