Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dram Armenia cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = AMD
Cập nhật
1
SLL
=
0.01716174
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLL = ֏0.01716174 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Le58.26915568 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.01716174
Hiện tại
֏0.01716174
Cao nhất
֏0.01716174
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01716174 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000043 AMD
-0.25%
30 ngày qua
-0.000314 AMD
-1.80%
1 năm qua
-0.001038 AMD
-5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.01709158 Hôm nay
0.01716174 Cao nhất
0.01825837
0.01709158 Hôm nay
0.01716174 Cao nhất
0.01825837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03285477 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03285477 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02223978
–
0.0451745
AMD
Năm biến động
-47.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02069594 AMD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.01826038
–
0.02263684
AMD
Năm biến động
-13.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01873126 AMD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.01833041
–
0.01953987
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01845893 AMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01797183
–
0.01936943
AMD
SLL giảm giá
-3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01735361 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01709158
–
0.01822329
AMD
SLL giảm giá
-5.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.