Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = TND
Cập nhật
1
AMD
=
0.00829946
TND
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = د.ت0.00829946 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = ֏120.48977317 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.00829946
Hiện tại
د.ت0.00829946
Cao nhất
د.ت0.00829946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00829946 TND
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000005 TND
-0.06%
7 ngày qua
+0.000029 TND
+0.35%
30 ngày qua
+0.000144 TND
+1.76%
1 năm qua
+0.000595 TND
+7.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00744674 Hôm nay
0.00829946 Cao nhất
0.00845823
0.00744674 Hôm nay
0.00829946 Cao nhất
0.00845823
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-2.61%
Tháng 1
+2.66%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+1.92%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00816056 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00713973 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00568126
–
0.00828851
TND
Năm biến động
+32.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0079094 TND
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00742225
–
0.00823168
TND
AMD giảm giá
-4.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00792366 TND
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00755494
–
0.0081764
TND
AMD tăng giá
+6.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00773749 TND
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00746795
–
0.00813454
TND
AMD giảm giá
-4.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00816056 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00744674
–
0.00845823
TND
Năm biến động
+8.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.