Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dram Armenia cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = AMD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Dram Armenia 120.48977317 AMD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏120.48977317 Hiện tại ֏120.48977317 Cao nhất ֏120.48977317
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
120.48977317 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.070932 AMD
+0.06%
7 ngày qua
-0.415958 AMD
-0.34%
30 ngày qua
-2.12398 AMD
-1.73%
1 năm qua
-9.300736 AMD
-7.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
118.22809049
Hôm nay
120.48977317
Cao nhất
134.28690228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+2.68%
Tháng 1
-2.59%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 142.233119 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 142.233119 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
120.64890123 – 176.01730845 AMD
Năm biến động -24.53%
2023
Tỷ giá trung bình 126.47642377 AMD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
121.48192925 – 134.73000677 AMD
TND tăng giá +4.39%
2024
Tỷ giá trung bình 126.24840817 AMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
122.30323703 – 132.36367039 AMD
TND giảm giá -5.87%
2025
Tỷ giá trung bình 129.29771534 AMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
122.93251925 – 133.90560935 AMD
TND tăng giá +4.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 122.61819102 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.22809049 – 134.28690228 AMD
Năm biến động -7.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.