Tỷ giá Dram Armenia sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = TOP
Cập nhật
1
AMD
=
0.00669058
TOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = T$0.00669058 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ֏149.46384648 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.00669058
Hiện tại
T$0.00669058
Cao nhất
T$0.00669058
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00669058 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000017 TOP
+0.25%
30 ngày qua
+0.00012 TOP
+1.83%
1 năm qua
+0.000382 TOP
+6.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00628873 Hôm nay
0.00669058 Cao nhất
0.00671805
0.00628873 Hôm nay
0.00669058 Cao nhất
0.00671805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00661801 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00539113 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0043712
–
0.00621505
TOP
Năm biến động
+25.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00602075 TOP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00560774
–
0.00624296
TOP
AMD giảm giá
-3.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00603272 TOP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.0057462
–
0.00622403
TOP
AMD tăng giá
+5.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00622754 TOP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.0059861
–
0.006389
TOP
AMD tăng giá
+4.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00661801 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00630029
–
0.00671805
TOP
AMD tăng giá
+6.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.