Tỷ giá Dram Armenia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = TRY
Cập nhật
1
AMD
=
0.13875392
TRY
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ₺0.13875392 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ֏7.20700349 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.13875392
Hiện tại
₺0.13875392
Cao nhất
₺0.13875392
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13875392 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.0001 TRY
+0.07%
7 ngày qua
+0.000986 TRY
+0.72%
30 ngày qua
+0.004651 TRY
+3.47%
1 năm qua
+0.028541 TRY
+25.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.10997391 Hôm nay
0.13875392 Cao nhất
0.13905591
0.10997391 Hôm nay
0.13875392 Cao nhất
0.13905591
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+1.10%
Tháng 1
+2.66%
Tháng 2
+0.81%
Tháng 3
+3.28%
Tháng 4
+2.23%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
+2.70%
Tháng 7
+1.70%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+2.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13340167 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0386346 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02720971
–
0.0475951
TRY
Năm biến động
+71.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06063453 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.04707315
–
0.07287227
TRY
Năm biến động
+53.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.083802 TRY
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.07288071
–
0.08948722
TRY
Năm biến động
+22.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10235912 TRY
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.08804403
–
0.11259348
TRY
Năm biến động
+26.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13340167 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11259961
–
0.13905591
TRY
Năm biến động
+23.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.