Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dram Armenia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = AMD
Cập nhật
1
TRY
=
7.20700349
AMD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ֏7.20700349 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₺0.13875392 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏7.20700349
Hiện tại
֏7.20700349
Cao nhất
֏7.20700349
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.20700349 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.005187 AMD
-0.07%
7 ngày qua
-0.051598 AMD
-0.71%
30 ngày qua
-0.249969 AMD
-3.35%
1 năm qua
-1.866352 AMD
-20.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
7.1913518 Hôm nay
7.20700349 Cao nhất
9.09306602
7.1913518 Hôm nay
7.20700349 Cao nhất
9.09306602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
-2.59%
Tháng 2
-0.80%
Tháng 3
-3.17%
Tháng 4
-2.18%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
-2.63%
Tháng 7
-1.67%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-2.67%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.96802564 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.96802564 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.01056801
–
36.75159085
AMD
Năm biến động
-41.55%
2023
Tỷ giá trung bình
16.98828211 AMD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
13.72264037
–
21.24353239
AMD
Năm biến động
-34.75%
2024
Tỷ giá trung bình
11.97232175 AMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
11.17478046
–
13.7210514
AMD
Năm biến động
-18.28%
2025
Tỷ giá trung bình
9.82416495 AMD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
8.88150907
–
11.35795338
AMD
Năm biến động
-20.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.51756977 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.1913518
–
8.88102545
AMD
Năm biến động
-18.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.