Tỷ giá Dram Armenia sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = UZS
Cập nhật
1
AMD
=
33.28766312
UZS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = лв33.28766312 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = ֏0.03004116 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв33.28766312
Hiện tại
лв33.28766312
Cao nhất
лв33.28766312
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.28766312 UZS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 UZS
0.00%
7 ngày qua
+0.140534 UZS
+0.42%
30 ngày qua
+0.752857 UZS
+2.31%
1 năm qua
+1.891577 UZS
+6.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
31.22158184 Hôm nay
33.28766312 Cao nhất
33.50122655
31.22158184 Hôm nay
33.28766312 Cao nhất
33.50122655
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
+2.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 32.83183412 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.52130451 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.07315125
–
28.69096931
UZS
Năm biến động
+26.54%
2023
Tỷ giá trung bình
29.91030407 UZS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
28.29930535
–
31.77885985
UZS
Năm biến động
+6.75%
2024
Tỷ giá trung bình
32.21910009 UZS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
30.40485725
–
33.14551132
UZS
AMD tăng giá
+6.69%
2025
Tỷ giá trung bình
32.5004215 UZS
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
31.22158184
–
33.69577716
UZS
AMD giảm giá
-3.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
32.83183412 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.35683945
–
33.50122655
UZS
AMD tăng giá
+5.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.