Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dram Armenia cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = AMD

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Dram Armenia 0.03004191 AMD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏0.03004116 Hiện tại ֏0.03004191 Cao nhất ֏0.03004562
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03004191 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 AMD
7 ngày qua
-0.000127 AMD
-0.42%
30 ngày qua
-0.000656 AMD
-2.14%
1 năm qua
-0.001895 AMD
-5.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02984965
Hôm nay
0.03004191
Cao nhất
0.03202913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-2.10%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03948844 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03948844 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03485417 – 0.04745375 AMD
Năm biến động -20.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03346055 AMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.03146746 – 0.03533656 AMD
Năm biến động -6.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03105952 AMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.03017 – 0.03288948 AMD
UZS giảm giá -6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03078256 AMD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02967731 – 0.03202913 AMD
UZS tăng giá +3.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03045697 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02984965 – 0.03189097 AMD
UZS giảm giá -5.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.