Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dram Armenia cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = AMD
Cập nhật
1
UZS
=
0.03004191
AMD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = ֏0.03004191 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = лв33.28683575 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.03004116
Hiện tại
֏0.03004191
Cao nhất
֏0.03004562
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03004191 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 AMD
7 ngày qua
-0.000127 AMD
-0.42%
30 ngày qua
-0.000656 AMD
-2.14%
1 năm qua
-0.001895 AMD
-5.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.02984965 Hôm nay
0.03004191 Cao nhất
0.03202913
0.02984965 Hôm nay
0.03004191 Cao nhất
0.03202913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-2.10%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03948844 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03948844 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03485417
–
0.04745375
AMD
Năm biến động
-20.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03346055 AMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.03146746
–
0.03533656
AMD
Năm biến động
-6.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03105952 AMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.03017
–
0.03288948
AMD
UZS giảm giá
-6.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03078256 AMD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02967731
–
0.03202913
AMD
UZS tăng giá
+3.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03045697 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02984965
–
0.03189097
AMD
UZS giảm giá
-5.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.