Tỷ giá Dram Armenia sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Tala Samoa cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = WST
Cập nhật
1
AMD
=
0.00764408
WST
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = WS$0.00764408 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = ֏130.82012105 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.00764408
Hiện tại
WS$0.00764408
Cao nhất
WS$0.00764408
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00764408 WST
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000006 WST
+0.07%
7 ngày qua
+0.000019 WST
+0.25%
30 ngày qua
+0.000137 WST
+1.83%
1 năm qua
+0.000333 WST
+4.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00717812 Hôm nay
0.00764408 Cao nhất
0.00767546
0.00717812 Hôm nay
0.00764408 Cao nhất
0.00767546
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-1.81%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00755591 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0061893 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00504857
–
0.00722135
WST
Năm biến động
+26.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00696258 WST
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00635258
–
0.00710286
WST
AMD tăng giá
+0.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00713087 WST
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00683358
–
0.00728447
WST
Năm ổn định
+2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00722622 WST
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00689371
–
0.00742908
WST
AMD tăng giá
+4.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00755591 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00717812
–
0.00767546
WST
AMD tăng giá
+3.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.