Tỷ giá Dinar Bahrain sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Tala Samoa cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = WST
Cập nhật
1
BHD
=
7.29101511
WST
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = WS$7.29101511 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = .د.ب0.13715511 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$7.28555046
Hiện tại
WS$7.29101511
Cao nhất
WS$7.29198144
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.29101511 WST
2026-11-04
24 giờ qua
+0.025726 WST
+0.35%
7 ngày qua
+0.0166 WST
+0.23%
30 ngày qua
-0.022738 WST
-0.31%
1 năm qua
-0.143045 WST
-1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
7.15558647 Hôm nay
7.29101511 Cao nhất
7.53471024
7.15558647 Hôm nay
7.29101511 Cao nhất
7.53471024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 7.43014818 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.09619775 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.80155737
–
7.54700274
WST
BHD tăng giá
+3.81%
2023
Tỷ giá trung bình
7.24992334 WST
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
7.15065806
–
7.47388145
WST
BHD tăng giá
+3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
7.43014818 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.38552437
–
7.48021084
WST
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
7.42023947 WST
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
7.26392252
–
7.53471024
WST
Năm ổn định
+0.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.28587393 WST
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
7.15558647
–
7.47011027
WST
Năm ổn định
-2.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.