Tỷ giá Đô la Australia sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Tala Samoa cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = WST
Cập nhật
1
AUD
=
1.9198947
WST
-0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = WS$1.9198947 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = $0.5208619 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$1.91898264
Hiện tại
WS$1.9198947
Cao nhất
WS$1.93325495
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.9198947 WST
2026-11-03
24 giờ qua
-0.013612 WST
-0.70%
7 ngày qua
-0.009505 WST
-0.49%
30 ngày qua
+0.011182 WST
+0.59%
1 năm qua
+0.08777 WST
+4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
1.8157363 Hôm nay
1.9198947 Cao nhất
1.99225088
1.8157363 Hôm nay
1.9198947 Cao nhất
1.99225088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+2.21%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.92422791 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.85669285 WST
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.73543556
–
1.97438882
WST
Năm biến động
-2.86%
2023
Tỷ giá trung bình
1.81505761 WST
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.70940332
–
1.92901775
WST
Năm biến động
+3.61%
2024
Tỷ giá trung bình
1.84738069 WST
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.73176987
–
1.93674588
WST
AUD giảm giá
-9.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.80330684 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.66727304
–
1.89151973
WST
Năm biến động
+8.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.92422791 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.8466527
–
1.99225088
WST
Năm ổn định
+2.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.