Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Australia cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = AUD
Cập nhật
1
WST
=
0.52110946
AUD
+0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = $0.52110946 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = WS$1.91898264 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.51726235
Hiện tại
$0.52110946
Cao nhất
$0.52110946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52110946 AUD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00372 AUD
+0.72%
7 ngày qua
+0.003035 AUD
+0.59%
30 ngày qua
-0.002766 AUD
-0.53%
1 năm qua
-0.024664 AUD
-4.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.50194481 Hôm nay
0.52110946 Cao nhất
0.55074077
0.50194481 Hôm nay
0.52110946 Cao nhất
0.55074077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.94%
Tháng 12
-2.53%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
-3.81%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+3.53%
Tháng 6
-2.16%
Tháng 7
-1.15%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.55481598 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53891309 AUD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.50648585
–
0.57622422
AUD
Năm biến động
+2.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.55134751 AUD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.51839855
–
0.58499945
AUD
Năm biến động
-3.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54152788 AUD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.51633
–
0.57744393
AUD
WST tăng giá
+10.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55481598 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52867543
–
0.59978179
AUD
Năm biến động
-7.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.51973397 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50194481
–
0.54152034
AUD
Năm ổn định
-2.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.