Tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = XOF
Cập nhật
1
AMD
=
1.62752395
XOF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = CFA1.62752395 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = ֏0.61443028 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CFA1.62752395
Hiện tại
CFA1.62752395
Cao nhất
CFA1.62752395
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62752395 XOF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 XOF
0.00%
7 ngày qua
+0.004743 XOF
+0.29%
30 ngày qua
+0.036016 XOF
+2.26%
1 năm qua
+0.137251 XOF
+9.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
1.43945302 Hôm nay
1.62752395 Cao nhất
1.64376539
1.43945302 Hôm nay
1.62752395 Cao nhất
1.64376539
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
+2.06%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.59365643 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.44509619 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15085356
–
1.69050085
XOF
Năm biến động
+29.33%
2023
Tỷ giá trung bình
1.54509331 XOF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.45309272
–
1.60833922
XOF
AMD giảm giá
-5.85%
2024
Tỷ giá trung bình
1.54396867 XOF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.46428131
–
1.61708583
XOF
AMD tăng giá
+9.14%
2025
Tỷ giá trung bình
1.50116477 XOF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.44397642
–
1.61131638
XOF
AMD giảm giá
-8.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.59365643 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.43945302
–
1.64376539
XOF
Năm biến động
+11.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.