Tỷ giá Dram Armenia sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rial Yemen cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = YER
Cập nhật
1
AMD
=
0.65627322
YER
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ﷼0.65627322 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ֏1.52375561 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.65627322
Hiện tại
﷼0.65627322
Cao nhất
﷼0.65627322
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65627322 YER
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000486 YER
+0.07%
7 ngày qua
+0.001858 YER
+0.28%
30 ngày qua
+0.011257 YER
+1.75%
1 năm qua
+0.03135 YER
+5.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.62292861 Hôm nay
0.65627322 Cao nhất
0.65896728
0.62292861 Hôm nay
0.65627322 Cao nhất
0.65896728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.65051411 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.57788875 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48253104
–
0.64018515
YER
Năm biến động
+21.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.63804507 YER
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.58513395
–
0.65398871
YER
AMD giảm giá
-2.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.63739336 YER
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.61099506
–
0.65130971
YER
Năm ổn định
+2.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.62725525 YER
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.61233988
–
0.63843307
YER
Năm ổn định
-0.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.65051411 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62366963
–
0.65896728
YER
AMD tăng giá
+5.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.