Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dram Armenia cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = AMD
Cập nhật
1
ANG
=
201.04640838
AMD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = ֏201.04640838 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ƒ0.00497398 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏201.04640838
Hiện tại
֏201.04640838
Cao nhất
֏201.04640838
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
201.04640838 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.149122 AMD
-0.07%
7 ngày qua
-0.506687 AMD
-0.25%
30 ngày qua
-3.682049 AMD
-1.80%
1 năm qua
-12.164015 AMD
-5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
200.22446927 Hôm nay
201.04640838 Cao nhất
213.89326034
200.22446927 Hôm nay
201.04640838 Cao nhất
213.89326034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 242.06087159 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
242.06087159 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
218.08519491
–
287.9150469
AMD
Năm biến động
-18.00%
2023
Tỷ giá trung bình
217.85522402 AMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
212.9262183
–
238.10530275
AMD
ANG tăng giá
+2.72%
2024
Tỷ giá trung bình
217.97418692 AMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
213.3842165
–
225.53441927
AMD
Năm ổn định
-1.96%
2025
Tỷ giá trung bình
215.87530764 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
210.53647374
–
222.66923458
AMD
ANG giảm giá
-3.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
203.30237483 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
200.22446927
–
213.48231732
AMD
ANG giảm giá
-5.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.