Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = BAM

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.97454525 BAM
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.97454525 Hiện tại KM0.97454525 Cao nhất KM0.9787352
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97454525 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00419 BAM
-0.43%
7 ngày qua
-0.001584 BAM
-0.16%
30 ngày qua
+0.002772 BAM
+0.29%
1 năm qua
+0.023497 BAM
+2.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.91250615
Hôm nay
0.97454525
Cao nhất
0.98222346
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.03202532 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.03202532 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.94543937 – 1.13346843 BAM
Năm biến động +6.18%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00362277 BAM
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.96397022 – 1.03613357 BAM
ANG giảm giá -3.61%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00310859 BAM
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.96980198 – 1.04587856 BAM
ANG tăng giá +6.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.96703013 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92294246 – 1.06776732 BAM
Năm biến động -10.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.96570483 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91250615 – 0.98222346 BAM
ANG tăng giá +4.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.