Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = ANG

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Guilder Antille Hà Lan 1.02611962 ANG
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ1.02172682 Hiện tại ƒ1.02611962 Cao nhất ƒ1.02611962
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02611962 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000196 ANG
+0.02%
7 ngày qua
+0.001665 ANG
+0.16%
30 ngày qua
-0.002927 ANG
-0.28%
1 năm qua
-0.02797 ANG
-2.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.01809826
Hôm nay
1.02611962
Cao nhất
1.09588303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.03591316 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.97115581 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.88224777 – 1.05770929 ANG
Năm biến động -5.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.99662593 ANG
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.96512653 – 1.03737644 ANG
BAM tăng giá +3.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.99716609 ANG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.95613395 – 1.03113834 ANG
BAM giảm giá -6.02%
2025
Tỷ giá trung bình 1.03591316 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.93653363 – 1.08349117 ANG
Năm biến động +12.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.03583125 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01809826 – 1.09588303 ANG
BAM giảm giá -4.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.