Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rúp Belarus cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = BYN

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Rúp Belarus 1.65038045 BYN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br1.64360782 Hiện tại Br1.65038045 Cao nhất Br1.65038045
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.65038045 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.006773 BYN
+0.41%
7 ngày qua
+0.011178 BYN
+0.68%
30 ngày qua
-0.032026 BYN
-1.90%
1 năm qua
-0.253832 BYN
-13.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.52310894
Hôm nay
1.65038045
Cao nhất
1.90917654
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.82791873 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.58452909 BYN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.39993513 – 1.88860771 BYN
Năm biến động -1.29%
2023
Tỷ giá trung bình 1.50360041 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.38715208 – 1.83197868 BYN
Năm biến động +30.80%
2024
Tỷ giá trung bình 1.81599293 BYN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.76165426 – 1.8324979 BYN
Năm ổn định -0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 1.82791873 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.60587095 – 1.90959218 BYN
Năm biến động -9.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.661083 BYN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.52310894 – 1.72823575 BYN
Năm biến động +0.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.