Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = CHF

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Franc Thụy sĩ 0.46053631 CHF
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CHF0.45846257 Hiện tại CHF0.46053631 Cao nhất CHF0.46053631
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46053631 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00029 CHF
+0.06%
7 ngày qua
-0.000401 CHF
-0.09%
30 ngày qua
-0.002298 CHF
-0.50%
1 năm qua
+0.010974 CHF
+2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.42536034
Hôm nay
0.46053631
Cao nhất
0.46857542
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-2.47%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+4.13%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+2.95%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.52980128 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52980128 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50526529 – 0.56319356 CHF
ANG tăng giá +1.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.49872767 CHF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.46568714 – 0.52266161 CHF
Năm biến động -9.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.4886959 CHF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.46501492 – 0.51001951 CHF
ANG tăng giá +8.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46315679 CHF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.43925587 – 0.50975284 CHF
Năm biến động -11.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45825748 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42536034 – 0.46857542 CHF
ANG tăng giá +4.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.