Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = ANG

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Guilder Antille Hà Lan 2.17138144 ANG
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ2.17138144 Hiện tại ƒ2.17138144 Cao nhất ƒ2.18120315
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.17138144 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001368 ANG
-0.06%
7 ngày qua
+0.00189 ANG
+0.09%
30 ngày qua
+0.010783 ANG
+0.50%
1 năm qua
-0.053006 ANG
-2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.13412817
Hôm nay
2.17138144
Cao nhất
2.35094793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-3.97%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.18309338 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.88894481 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.77558848 – 1.97915832 ANG
CHF giảm giá -1.40%
2023
Tỷ giá trung bình 2.0062429 ANG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.91328382 – 2.14736442 ANG
Năm biến động +9.89%
2024
Tỷ giá trung bình 2.04745759 ANG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.96070932 – 2.15046862 ANG
CHF giảm giá -7.66%
2025
Tỷ giá trung bình 2.16382034 ANG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.96173501 – 2.27657745 ANG
Năm biến động +13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.18309338 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.13412817 – 2.35094793 ANG
CHF giảm giá -3.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.