Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = CLF

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.01410503 CLF
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UF0.01404804 Hiện tại UF0.01410503 Cao nhất UF0.01410503
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01410503 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000057 CLF
+0.41%
7 ngày qua
+0.00002 CLF
+0.14%
30 ngày qua
+0.000085 CLF
+0.61%
1 năm qua
+0.000686 CLF
+5.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01206704
Hôm nay
0.01410503
Cao nhất
0.01413073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.19%
Tháng 12
-4.37%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+6.06%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01898144 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01761394 CLF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.01559463 – 0.02116373 CLF
Năm biến động -0.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01689526 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01568637 – 0.01903866 CLF
Năm biến động +4.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01898144 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01775259 – 0.01999783 CLF
Năm biến động +12.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.014245 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01281844 – 0.02038794 CLF
Năm biến động -35.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01366208 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01206704 – 0.01413073 CLF
Năm biến động +10.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.