Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = ANG

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Guilder Antille Hà Lan 70.89108911 ANG
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ70.89108911 Hiện tại ƒ70.89108911 Cao nhất ƒ70.95290947
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.89108911 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.293195 ANG
-0.41%
7 ngày qua
-0.104032 ANG
-0.15%
30 ngày qua
-0.435019 ANG
-0.61%
1 năm qua
-3.888541 ANG
-5.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
70.76777101
Hôm nay
70.89108911
Cao nhất
82.87037037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 73.29071962 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.05413719 ANG
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
47.25065651 – 64.12464971 ANG
Năm biến động +0.40%
2023
Tỷ giá trung bình 59.34570086 ANG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
52.5246919 – 63.74961087 ANG
Năm biến động -3.90%
2024
Tỷ giá trung bình 52.72654029 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.00541396 – 56.32981144 ANG
Năm biến động -11.21%
2025
Tỷ giá trung bình 71.18853326 ANG
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
49.04860922 – 78.01263892 ANG
Năm biến động +55.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 73.29071962 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
70.76777101 – 82.87037037 ANG
Năm biến động -9.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.