Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = CNY

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Nhân dân tệ 3.72871508 CNY
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥3.72379888 Hiện tại ¥3.72871508 Cao nhất ¥3.73407821
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.72871508 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.004525 CNY
+0.12%
7 ngày qua
+0.003687 CNY
+0.10%
30 ngày qua
-0.017207 CNY
-0.46%
1 năm qua
-0.252709 CNY
-6.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.71391061
Hôm nay
3.72871508
Cao nhất
3.98142458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.00853992 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.73466855 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.4886437 – 4.06488736 CNY
Năm biến động +8.54%
2023
Tỷ giá trung bình 3.92639984 CNY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
3.71895095 – 4.075014 CNY
Năm ổn định +2.43%
2024
Tỷ giá trung bình 3.98308933 CNY
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
3.88168848 – 4.06487624 CNY
ANG tăng giá +3.38%
2025
Tỷ giá trung bình 4.00853992 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.90810056 – 4.10608939 CNY
ANG giảm giá -3.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.75304772 CNY
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.71391061 – 3.9090838 CNY
ANG giảm giá -4.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.