Tỷ giá Nhân dân tệ sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = ANG

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Guilder Antille Hà Lan 0.2681889 ANG
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ƒ0.26780371 Hiện tại ƒ0.2681889 Cao nhất ƒ0.26854297
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2681889 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000326 ANG
-0.12%
7 ngày qua
-0.000265 ANG
-0.10%
30 ngày qua
+0.001232 ANG
+0.46%
1 năm qua
+0.017023 ANG
+6.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.25116638
Hôm nay
0.2681889
Cao nhất
0.26925796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26830845 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26830845 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24600928 – 0.28664435 ANG
Năm biến động -7.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25485239 ANG
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.24539793 – 0.26889303 ANG
Năm ổn định -2.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25108958 ANG
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.24600995 – 0.25761985 ANG
CNY giảm giá -3.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24949186 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24354073 – 0.25587878 ANG
CNY tăng giá +3.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2664804 ANG
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.25581442 – 0.26925796 ANG
CNY tăng giá +4.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.